frankenstein's monster

frankenstein's monster

A scientist's laboratory holds the towering figure of Frankenstein's monster.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Quái vật của Frankenstein: Trong tiểu thuyết kinh dị của Mary Wollstonecraft Shelley, "frankenstein's monster" chỉ sinh vật được tạo ra bởi nhà khoa học Victor Frankenstein. Đây một sinh vật ghép từ các bộ phận cơ thể người chết được hồi sinh bằng phương pháp khoa học viễn tưởng. Mặc dù tên "Frankenstein" thường bị nhầm lẫn dùng để chỉ quái vật, nhưng thực chất đó tên của người tạo ra . 2. Ẩn dụ: "frankenstein's monster" còn được dùng để chỉ một sáng tạo hoặc dự án nào đó người tạo ra không thể kiểm soát được cuối cùng gây hại cho chính họ.

dụ sử dụng
  • (Trong tiểu thuyết, quái vật của Frankenstein một nhân vật bi kịch tìm cách trả thù người tạo ra .)
  • (Hệ thống AI mới đã trở thành một quái vật của Frankenstein, đưa ra những quyết định các lập trình viên không thể hiểu nổi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to create one's own frankenstein's monster": tạo ra thứ đó sau đó vượt khỏi tầm kiểm soát.
    • By releasing that software without proper testing, the company created its own frankenstein's monster. (Bằng cách phát hành phần mềm đó không kiểm tra đúng cách, công ty đã tạo ra quái vật Frankenstein của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Frankenstein (danh từ riêng): nhà khoa học Victor Frankenstein, người tạo ra quái vật.
    • Frankenstein is the brilliant but reckless scientist. (Frankenstein nhà khoa học tài giỏi nhưng liều lĩnh.)
  • Franken-: tiền tố dùng để chỉ thứ đó được tạo ra bằng cách ghép các bộ phận khác nhau lại ( dụ: "Frankenfood" – thực phẩm biến đổi gen).
    • Some people call genetically modified crops "Frankenfood". (Một số người gọi cây trồng biến đổi gen "Frankenfood".)
Từ đồng nghĩa
  • Monster: quái vật (nói chung).
  • Creation gone awry: tạo vật đi sai hướng.
  • Uncontrollable creation: sáng tạo không thể kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
  • Frankenstein complex: hội chứng Frankenstein, chỉ nỗi sợ hãi rằng những sáng tạo của con người (như robot hoặc AI) sẽ quay lại chống lại họ.
    • The fear of AI taking over is a modern example of the Frankenstein complex. (Nỗi sợ AI thống trị một dụ hiện đại của hội chứng Frankenstein.)